basketball game
Định nghĩa
Danh từ: Trận đấu bóng rổ, một môn thể thao đồng đội được chơi trên sân bởi hai đội đối lập, mỗi đội gồm 5 cầu thủ; điểm số được ghi bằng cách ném bóng qua một vòng rổ nằm ngang được đặt ở độ cao nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã xem một trận đấu bóng rổ hấp dẫn tối qua.)
- (Trận đấu bóng rổ kết thúc với tỷ số 100 trên 95.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to watch a basketball game": xem một trận đấu bóng rổ.
- He loves to watch a basketball game at the stadium. (Anh ấy thích xem một trận đấu bóng rổ tại sân vận động.)
- "to play in a basketball game": tham gia thi đấu trong một trận bóng rổ.
- She will play in a basketball game this Saturday. (Cô ấy sẽ tham gia thi đấu trong một trận bóng rổ vào thứ Bảy này.)
Biến thể và từ gần giống
- Basketball (danh từ): môn bóng rổ (chỉ hoạt động thể thao nói chung).
- Basketball is a popular sport worldwide. (Bóng rổ là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
- Game (danh từ): trận đấu, cuộc chơi (nói chung).
- The game was very intense. (Trận đấu rất căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Match (trận đấu): thường dùng để chỉ một cuộc thi đấu thể thao.
- The basketball match was thrilling. (Trận đấu bóng rổ thật gay cấn.)
- Contest (cuộc thi): chỉ một sự kiện cạnh tranh.
- The contest of basketball games attracts many fans. (Cuộc thi các trận bóng rổ thu hút nhiều người hâm mộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to tip off": bắt đầu trận đấu (trong bóng rổ, hành động tung bóng lên để bắt đầu trận).
- The basketball game will tip off at 7 PM. (Trận đấu bóng rổ sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.)
- "to foul out": bị loại khỏi trận đấu vì phạm lỗi quá nhiều.
- He fouled out of the basketball game in the third quarter. (Anh ấy bị loại khỏi trận đấu bóng rổ trong hiệp thứ ba.)
Thành ngữ liên quan
- "a whole new ball game": một tình huống hoàn toàn mới hoặc khác biệt.
- Playing in the finals is a whole new basketball game. (Chơi trong trận chung kết là một trận đấu bóng rổ hoàn toàn khác.)
- "the game is up": trò chơi đã kết thúc (thường ám chỉ sự thất bại hoặc kết thúc).
- After that last shot, the basketball game was up. (Sau cú ném cuối cùng đó, trận đấu bóng rổ đã kết thúc.)